| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
394 |
287 |
681 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
57 |
29 |
86 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
6 |
11 |
17 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
55 |
83 |
138 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
83 |
55 |
138 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
457 |
327 |
784 |
| Tổng số trận đấu |
|
290 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.58 |
1.13 |
2.70 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
148 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
142 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (45 trận) |