| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
285 |
214 |
499 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
42 |
22 |
64 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
4 |
9 |
13 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
43 |
69 |
112 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
69 |
43 |
112 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
331 |
245 |
576 |
| Tổng số trận đấu |
|
219 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.51 |
1.12 |
2.63 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
107 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
112 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (35 trận) |