| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
249 |
214 |
463 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
28 |
26 |
54 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
5 |
7 |
12 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
68 |
73 |
141 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
73 |
68 |
141 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
282 |
247 |
529 |
| Tổng số trận đấu |
|
221 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.28 |
1.12 |
2.39 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
98 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
123 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (25 trận) |