| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
345 |
300 |
645 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
35 |
35 |
70 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
9 |
9 |
18 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
91 |
96 |
187 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
96 |
91 |
187 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
389 |
344 |
733 |
| Tổng số trận đấu |
|
300 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.30 |
1.15 |
2.44 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
140 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
160 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (33 trận) |