| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
355 |
292 |
647 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
39 |
29 |
68 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
10 |
9 |
19 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
45 |
64 |
109 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
64 |
45 |
109 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
8 |
6 |
8 |
| Tổng số bàn thắng |
404 |
330 |
734 |
| Tổng số trận đấu |
|
234 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.73 |
1.41 |
3.14 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
143 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
91 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (26 trận) |