| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
264 |
226 |
490 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
24 |
19 |
43 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
6 |
7 |
13 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
38 |
44 |
82 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
44 |
38 |
82 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
8 |
6 |
8 |
| Tổng số bàn thắng |
294 |
252 |
546 |
| Tổng số trận đấu |
|
170 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.73 |
1.48 |
3.21 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
107 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
63 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (18 trận) |