| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
377 |
330 |
707 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
37 |
25 |
62 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
26 |
8 |
34 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
67 |
80 |
147 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
80 |
67 |
147 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
440 |
363 |
803 |
| Tổng số trận đấu |
|
290 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.52 |
1.25 |
2.77 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
156 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
134 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (35 trận) |